Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glass harpist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
æ
s
ˈ
h
ɑ
ɹ
p
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Một người chơi đàn hạc thủy tinh
danh từ
Someone who plays a glass harp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glass harpist
Dạng gốc
(base form)
glass harpist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glass harp
+
-ist
AI
1
Một người chơi đàn hạc thủy tinh
1
Một người chơi đàn hạc thủy tinh
1
Một người chơi đàn hạc thủy tinh