Dịch

glass harpist

danh từ (noun)
US/ˈɡlæs ˈhɑɹpɪst/

Nghĩa chính

  1. Một người chơi đàn hạc thủy tinhdanh từSomeone who plays a glass harp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glass harpistDạng gốc (base form)
  2. glass harpistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI