Dịch

harder

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/hɑːdə/US/ˈhɑɹdɚ/nguồn

Dạng gốc:hardCứng, rắn

Nghĩa chính

  1. Khó hơn, cứng hơntính từcomparative form of hard: more hard
  2. Cá đối đầu dẹtdanh từAlternative spelling of haarder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harderDạng gốc (base form)
  2. hardersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hit harderĐánh mạnh hơn
look harderNhìn kỹ hơn
push harderThúc đẩy mạnh mẽ hơn
try harderCố gắng hơn
work harderLàm việc chăm chỉ hơn
the bigger they are, the harder they fallcụm từTrèo cao ngã đau, trèo cao té đau
the bigger they come, the harder they fallcụm từĐồng nghĩa với the bigger they are: họ càng rơi mạnh hơn
cry hardercụm từĐược sử dụng một cách mỉa mai để biểu thị sự thờ ơ hoặc khinh thường, thường là câu trả lời cho một tuyên bố mà người nói cho là cường điệu hoặc vô căn cứ

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

hard-er

danh từ
  1. mượn từ tiếng Afrikaanshaarder“mullet”

Ví dụ

  • , .Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
  • .Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn.
  • .Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn.

AI