Nghĩa chính
- Tên là Sivadanh từ riêngA name of Siva.
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaraDạng gốc (base form)
- HarasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Haradanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
| hara-kiridanh từ | danh từ | Nghi lễ tự sát bằng cách mổ bụng, chẳng hạn như dùng dao rạch vào bụng: trước đây được các samurai thực hiện ở Nhật Bản khi bị hạ nhục hoặc bị kết án tử hình |
| lashon haradanh từ | danh từ | Các hình thức giao tiếp - bằng lời nói, bằng văn bản, ngôn ngữ cơ thể - có thể gây tổn hại về mặt cảm xúc, tài chính hoặc thể chất cho người khác |
| yetzer haradanh từ | danh từ | Xu hướng của con người hướng tới cái ác |
Họ từ (word family)
cùng gốc HaraVí dụ
- , .