lashon hara
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hình thức giao tiếp - bằng lời nói, bằng văn bản, ngôn ngữ cơ thể - có thể gây tổn hại về mặt cảm xúc, tài chính hoặc thể chất cho người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of communication — verbal, written, body language — that can result in emotional, financial, or physical harm to another person
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiלשון הרעlashon ha-ra