Dịch

lashon hara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hình thức giao tiếp - bằng lời nói, bằng văn bản, ngôn ngữ cơ thể - có thể gây tổn hại về mặt cảm xúc, tài chính hoặc thể chất cho người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of communication — verbal, written, body language — that can result in emotional, financial, or physical harm to another person

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiלשון הרעlashon ha-ra

AI