Nghĩa chính
- Tình cờđộng từdo something by chance
- Xảy ra vớiđộng từtake place to someone or something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happen toNguyên thể (infinitive)
- happens toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- happened toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- happening toPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| couldn't happen to a nicercụm từ | cụm từ | Khẳng định một cách mỉa mai rằng những người được đề cập hoàn toàn xứng đáng với số phận của họ |
| happen to someone | Xảy đến với ai | |
| happen to do something | Tình cờ làm gì | |
| if anything should happen to mecụm từ | cụm từ | Nếu tôi có mệnh hệ nào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Tôi tình cờ gặp lại thầy giáo cũ tại sân bay
- Tôi không biết điều gì đã xảy ra với những chiếc chìa khóa bị mất