Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
happen to someone
US
/ˈ
h
æ
p
ə
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Xảy đến với ai
Xuất hiện ở từ khác
happen
kết hợp
xảy đến với ai
happens
kết hợp
xảy ra với ai đó
AI
1
Xảy đến với ai
1
Xảy đến với ai
1
Xảy đến với ai