Dịch

hangdog

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người ti tiện, người đê tiện, người lén lút hèn hạdanh từA base, degraded person.
  2. Thấp; lén lút; xấu hổtính từkhông so sánh (not comparable)Low; sneaking; ashamed.
  3. Di chuyển hoặc lảng vảng một cách lén lút hoặc xấu hổđộng từTo move or loiter in a sneaking or ashamed manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hangdogNguyên thể (infinitive)
  2. hangdogsSố nhiều (plural)
  3. hangdoggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hangdoggingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • vẻ xấu hổ
  • , ; , , ; .
  • , , .

AI