hangdog
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người ti tiện, người đê tiện, người lén lút hèn hạdanh từA base, degraded person.
- Thấp; lén lút; xấu hổtính từkhông so sánh (not comparable)Low; sneaking; ashamed.
- Di chuyển hoặc lảng vảng một cách lén lút hoặc xấu hổđộng từTo move or loiter in a sneaking or ashamed manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hangdogNguyên thể (infinitive)
- hangdogsSố nhiều (plural)
- hangdoggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hangdoggingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- vẻ xấu hổ
- , ; , , ; .
- , , .