Dịch

scapegallows

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên tội phạm đã thoát khỏi cảnh bị treo cổ trong gang tấcdanh từA criminal who has narrowly escaped from being hanged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scapegallowsDạng gốc (base form)
  2. scapegallowsesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , ',' , , ' , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI