scapegallows
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên tội phạm đã thoát khỏi cảnh bị treo cổ trong gang tấcdanh từA criminal who has narrowly escaped from being hanged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scapegallowsDạng gốc (base form)
- scapegallowsesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , ',' , , ' , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa