crack-hemp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đáng bị hoặc có khả năng bị treo cổdanh từA person who deserves to be, or is likely to be, hanged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crack-hempDạng gốc (base form)
- crack-hempsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , : , .