Dịch

crack-rope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đáng bị hoặc có khả năng bị treo cổ; một con chim treo cổdanh từA person who deserves to be, or is likely to be, hanged; a gallows bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crack-ropeDạng gốc (base form)
  2. crack-ropesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , !

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI