wag-halter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người có khả năng đu dây; ai đó có khả năng bị treo cổdanh từSomeone who is likely to swing in a halter; someone likely to be hanged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wag-halterDạng gốc (base form)
- wag-haltersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa