Nghĩa chính
- Chuột hangdanh từAny of various Old World rodent species belonging to the subfamily Cricetinae.
- Chuột hamster, chuột hamsdanh từIn particular, a rodent of the species Mesocricetus auratus (the golden hamster) or of a species of the genera Cricetiscus and Phodopus (the dwarf hamsters), often kept as a pet or used in scientific research.
- Loài gặm nhấm dạng hamsterdanh từAny of various other rodents of similar appearance, such as the maned hamster or crested hamster, Lophiomys imhausi, mouse-like hamsters of genus Calomyscus, and the white-tailed rat (Mystromys albicaudatus).
- Tích trữ, giấu kínđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To secrete or store privately, as a hamster does with food in its cheek pouches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hamsterNguyên thể (infinitive)
- hamstersSố nhiều (plural)
- hamsteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hamsteringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dwarf hamster | Chuột hamster lùn | |
| golden hamsterdanh từ | danh từ | Chuột hamster vàng |
| hamster cage | Lồng chuột hamster | |
| hamster wheeldanh từ, động từ | danh từ, động từ | Bánh xe cho chuột chạy |
| pet hamster | Chuột hamster cảnh | |
| hamster balldanh từ | danh từ | Quả cầu rỗng trong suốt trong đó loài gặm nhấm thú cưng có thể chạy xung quanh khi ra khỏi chuồng |
| idea hamsterdanh từ | danh từ | Người rất sáng tạo; một người luôn có thể đưa ra những ý tưởng mới |
| hamster styledanh từ | danh từ | Phương pháp được những người chơi bàn xoay sử dụng, theo đó cấu hình của bộ giảm âm được đảo ngược, sao cho bàn xoay bên phải nằm ở đầu bên trái của bộ giảm âm và ngược lại |
Ví dụ
- .Con chuột hamster nhét đầy thức ăn vào hai má phúng phính.
- […] — . […][...] trong phòng ngủ thành những chồng ngay ngắn — cậu luôn cất giấu chúng lên gác ngay khi buổi sáng kết thúc. Năm nay các món quà lại nằm trơ trọi chẳng ai ngó ngàng [...]
- .Bạn đã làm chết con chuột hamster rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tích trữ
Họ từ (word family)
cùng gốc hamsterNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcHamster
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha