Dịch

hamster

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈhæm(p)stə/nguồnUS/ˈhæm(p)stɚ/

Nghĩa chính

  1. Chuột hangdanh từAny of various Old World rodent species belonging to the subfamily Cricetinae.
  2. Chuột hamster, chuột hamsdanh từIn particular, a rodent of the species Mesocricetus auratus (the golden hamster) or of a species of the genera Cricetiscus and Phodopus (the dwarf hamsters), often kept as a pet or used in scientific research.
  3. Loài gặm nhấm dạng hamsterdanh từAny of various other rodents of similar appearance, such as the maned hamster or crested hamster, Lophiomys imhausi, mouse-like hamsters of genus Calomyscus, and the white-tailed rat (Mystromys albicaudatus).
  4. Tích trữ, giấu kínđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To secrete or store privately, as a hamster does with food in its cheek pouches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamsterNguyên thể (infinitive)
  2. hamstersSố nhiều (plural)
  3. hamsteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hamsteringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

dwarf hamsterChuột hamster lùn
golden hamsterdanh từChuột hamster vàng
hamster cageLồng chuột hamster
hamster wheeldanh từ, động từBánh xe cho chuột chạy
pet hamsterChuột hamster cảnh
hamster balldanh từQuả cầu rỗng trong suốt trong đó loài gặm nhấm thú cưng có thể chạy xung quanh khi ra khỏi chuồng
idea hamsterdanh từNgười rất sáng tạo; một người luôn có thể đưa ra những ý tưởng mới
hamster styledanh từPhương pháp được những người chơi bàn xoay sử dụng, theo đó cấu hình của bộ giảm âm được đảo ngược, sao cho bàn xoay bên phải nằm ở đầu bên trái của bộ giảm âm và ngược lại

Ví dụ

  • .Con chuột hamster nhét đầy thức ăn vào hai má phúng phính.
  • […] — . […][...] trong phòng ngủ thành những chồng ngay ngắn — cậu luôn cất giấu chúng lên gác ngay khi buổi sáng kết thúc. Năm nay các món quà lại nằm trơ trọi chẳng ai ngó ngàng [...]
  • .Bạn đã làm chết con chuột hamster rồi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tích trữ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHamster

Ngôn ngữ khác

AI