Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bundanh từSynonym of bun (“hair style”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hair bunDạng gốc (base form)
- hair bunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hair bundledanh từ | danh từ | Một nhóm các quá trình tế bào giống như tóc, đặc trưng của tế bào tóc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa