Dịch

hair bun

danh từ (noun)
US/ˈhɛɚ ˈbʌn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bundanh từSynonym of bun (“hair style”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hair bunDạng gốc (base form)
  2. hair bunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hair bundledanh từMột nhóm các quá trình tế bào giống như tóc, đặc trưng của tế bào tóc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI