Nghĩa chính
- Ha hathán từExpression of laughter.
- Biểu hiện thách thức dùng để trêu chọc ai đóthán từA defiant expression used to tease somebody.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ha ha only serioustính từ | tính từ | Mục đích như một trò đùa nhưng cũng chứa đựng những sự thật để sau này suy ngẫm |
| ha ha Hermandanh từ | danh từ | Biến thể của trò chơi trốn tìm trong đó một người chơi trốn và những người khác tìm kiếm anh ấy/cô ấy. Người chơi đang ẩn nấp phải gọi "Herman" để đáp lại tiếng gọi "ha ha" của người tìm kiếm |
Ví dụ
- ", !" ."Ha, ha!" anh ta nói bằng tiếng Tây Ban Nha.
- ... ... !Đúng... ha ha ha... đúng vậy!
- , .Ha ha ha, buồn cười quá nhỉ.
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha