Dịch

ha ha

thán từ (interjection)
UKnguồnUS/ˈhɑ ˈhɑ/

Nghĩa chính

  1. Ha hathán từExpression of laughter.
  2. Biểu hiện thách thức dùng để trêu chọc ai đóthán từA defiant expression used to tease somebody.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ha ha only serioustính từMục đích như một trò đùa nhưng cũng chứa đựng những sự thật để sau này suy ngẫm
ha ha Hermandanh từBiến thể của trò chơi trốn tìm trong đó một người chơi trốn và những người khác tìm kiếm anh ấy/cô ấy. Người chơi đang ẩn nấp phải gọi "Herman" để đáp lại tiếng gọi "ha ha" của người tìm kiếm

Ví dụ

  • ", !" ."Ha, ha!" anh ta nói bằng tiếng Tây Ban Nha.
  • ... ... !Đúng... ha ha ha... đúng vậy!
  • , .Ha ha ha, buồn cười quá nhỉ.

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI