Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gungy
tính từ
(adjective)
/ˈ
ɡ
ʌ
n
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Bẩn thỉu
tính từ
Having the texture or feel of gunge; gooey or gunky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gungy
Dạng gốc
(base form)
gung
ier
So sánh hơn
(comparative)
gung
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gunge
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sucio
Bẩn, bẩn thỉu, dơ dáy
inmundo
Bẩn thỉu, dơ bẩn
sórdido
Bẩn thỉu, nhếch nhác
AI
1
Bẩn thỉu
1
Bẩn thỉu
1
Bẩn thỉu