Nghĩa chính
- Cuộc đấu súngdanh từA battle (or a duel) using small arms.
- Đấu súng, giao tranh bằng súngđộng từTo engage in battle using small arms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gunfightNguyên thể (infinitive)
- gunfightsSố nhiều (plural)
- gunfought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gunfightingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring a knife to a gunfightđộng từ | động từ | Tham gia vào một cuộc đối đầu hoặc tình huống thử thách khác mà không được trang bị hoặc chuẩn bị đầy đủ |
| gunfighter seatdanh từ | danh từ | Chỗ ngồi ở góc nơi công cộng (chẳng hạn như quán bar), từ đó người ta có thể quan sát căn phòng mà không cần phải tiếp cận từ phía sau |
| take a knife to a gunfight | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc gunfightNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta khơi mào một cuộc đấu súng.
- .Bruno từng tham gia một trận đấu súng.
- .Cuộc đấu súng chỉ kéo dài vài phút.