Dịch

gunfight

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu súngdanh từA battle (or a duel) using small arms.
  2. Đấu súng, giao tranh bằng súngđộng từTo engage in battle using small arms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gunfightNguyên thể (infinitive)
  2. gunfightsSố nhiều (plural)
  3. gunfought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gunfightingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bring a knife to a gunfightđộng từTham gia vào một cuộc đối đầu hoặc tình huống thử thách khác mà không được trang bị hoặc chuẩn bị đầy đủ
gunfighter seatdanh từChỗ ngồi ở góc nơi công cộng (chẳng hạn như quán bar), từ đó người ta có thể quan sát căn phòng mà không cần phải tiếp cận từ phía sau
take a knife to a gunfightChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gunfight

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta khơi mào một cuộc đấu súng.
  • .Bruno từng tham gia một trận đấu súng.
  • .Cuộc đấu súng chỉ kéo dài vài phút.

AI