Dịch

guanylate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các muối hoặc este của axit guanylic; muối được sử dụng làm chất điều vịdanh từAny salt or ester of guanylic acid; the salts are used as flavour enhancers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guanylateDạng gốc (base form)
  2. guanylatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calcium guanylatedanh từMuối canxi của axit guanylic, được sử dụng làm chất tăng hương vị
guanylate cyclasedanh từEnzyme lyase tổng hợp cGMP từ GTP
disodium guanylatedanh từMuối dinatri tự nhiên của chất tăng hương vị guanosine monophosphate, được sản xuất từ cá khô hoặc rong biển và thường được thêm vào các món ăn mặn
potassium guanylateChưa có nghĩa

AI