Nghĩa chính
- Các muối hoặc este của axit guanylic; muối được sử dụng làm chất điều vịdanh từAny salt or ester of guanylic acid; the salts are used as flavour enhancers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guanylateDạng gốc (base form)
- guanylatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calcium guanylatedanh từ | danh từ | Muối canxi của axit guanylic, được sử dụng làm chất tăng hương vị |
| guanylate cyclasedanh từ | danh từ | Enzyme lyase tổng hợp cGMP từ GTP |
| disodium guanylatedanh từ | danh từ | Muối dinatri tự nhiên của chất tăng hương vị guanosine monophosphate, được sản xuất từ cá khô hoặc rong biển và thường được thêm vào các món ăn mặn |
| potassium guanylate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc guanylateNguồn gốc (etymology)
guanylic acid-ate“salt or ester”