Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcium guanylate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối canxi của axit guanylic, được sử dụng làm chất tăng hương vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The calcium salt of guanylic acid, used as a flavor enhancer.
AI
1
Muối canxi của axit guanylic
1
Muối canxi của axit guanylic
1
Muối canxi của axit guanylic