Nghĩa chính
- A lyase enzyme that synthesizes cGMP from GTP.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guanylate cyclaseDạng gốc (base form)
- guanylate cyclasesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa