Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của group chatdanh từInitialism of group chat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gcDạng gốc (base form)
- gcsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| add someone to the gc | Thêm ai vào nhóm chat | |
| leave the gc | Rời khỏi nhóm chat | |
| GC boxdanh từ | danh từ | Mẫu nucleotide riêng biệt, với trình tự đồng thuận GGGCGG, được tìm thấy ở vùng khởi động của một số gen nhân chuẩn |
| SML2: 6GCdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Super Mario Land 2: 6 đồng tiền vàng |
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của get cancer
- Initialism of get cancer.