Dịch

gc

B1danh từ (noun)cụm từ (phrase)
/ˈd͡ʒi si/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của group chatdanh từInitialism of group chat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gcDạng gốc (base form)
  2. gcsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

add someone to the gcThêm ai vào nhóm chat
leave the gcRời khỏi nhóm chat
GC boxdanh từMẫu nucleotide riêng biệt, với trình tự đồng thuận GGGCGG, được tìm thấy ở vùng khởi động của một số gen nhân chuẩn
SML2: 6GCdanh từ riêngViết tắt của Super Mario Land 2: 6 đồng tiền vàng

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của get cancer
  1. Initialism of get cancer.

AI