Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diguanylate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các este của axit diguanylic (vòng)
danh từ
Any ester of (cyclic) diguanylic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diguanylate
Dạng gốc
(base form)
diguanylate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
guanylate
AI
1
Các este của axit diguanylic (vòng)
1
Các este của axit diguanylic (vòng)
1
Các este của axit diguanylic (vòng)