Nghĩa chính
- Quả bóng đấtdanh từA ground ball.
- Quả rơi xuống đất chứ không phải để hái; một sự may mắndanh từA fruit that has fallen to the ground rather than being picked; a windfall.
- Một trong những tảng đá lớn tạo thành nền của hàng rào Cornishdanh từOne of the large stones forming the base of a Cornish hedge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grounderDạng gốc (base form)
- groundersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| middle-grounderdanh từ | danh từ | Người chấp nhận một vị trí thỏa hiệp giữa các thái cực |
Họ từ (word family)
cùng gốc grounderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigrounder