Dịch

grounder

danh từ (noun)
/ˈɡɹaʊndə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng đấtdanh từA ground ball.
  2. Quả rơi xuống đất chứ không phải để hái; một sự may mắndanh từA fruit that has fallen to the ground rather than being picked; a windfall.
  3. Một trong những tảng đá lớn tạo thành nền của hàng rào Cornishdanh từOne of the large stones forming the base of a Cornish hedge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grounderDạng gốc (base form)
  2. groundersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

middle-grounderdanh từNgười chấp nhận một vị trí thỏa hiệp giữa các thái cực

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigrounder

AI