Dịch

grief-stricken

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mòn mỏi vì buồn phiền, kiệt sức vì đau buồntính từVery sad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grief-strickenDạng gốc (base form)
  2. more grief-strickenSo sánh hơn (comparative)
  3. most grief-strickenSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI