Dịch

granger

C2danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪndʒɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hội viên Grangedanh từA member of the Grange, National Grange of the Patrons of Husbandry, an association representing farmers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grangerDạng gốc (base form)
  2. grangersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Granger lawdanh từCác luật được các bang miền Tây Hoa Kỳ thông qua sau Nội chiến để điều chỉnh mức giá phải trả cho việc vận chuyển ngũ cốc
granger roaddanh từĐường sắt được sử dụng chủ yếu để vận chuyển sản phẩm của nông dân hoặc người chăn nuôi
granger railroaddanh từĐồng nghĩa với granger road

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quản lý nông trại
  1. A farm steward.

AI