gracefulness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự duyên dáng, vẻ thanh taodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being graceful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gracefulnessDạng gốc (base form)
- gracefulnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gracefulness of movement | Sự duyên dáng trong chuyển động | |
| natural gracefulness | Vẻ duyên dáng tự nhiên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa