donaire
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈnaiɾe/
Nghĩa chính
- Sự duyên dáng, sang trọngdanh từgracefulness, elegance
- Một câu nói đùa hoặc bình luận vui tươidanh từa joke or playful comment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donaireDạng gốc (base form)
- donairesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc donaireVí dụ
- , , .