Dịch

donaire

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈnaiɾe/

Nghĩa chính

  1. Sự duyên dáng, sang trọngdanh từgracefulness, elegance
  2. Một câu nói đùa hoặc bình luận vui tươidanh từa joke or playful comment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donaireDạng gốc (base form)
  2. donairesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc donaire

Ví dụ

  • , , .

AI