Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donosura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/donoˈsuɾa/
Nghĩa chính
1
Duyên dáng; sang trọng
danh từ
grace; elegance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
donosura
Dạng gốc
(base form)
donosura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grace
Vẻ duyên dáng
AI
1
Duyên dáng
1
Duyên dáng
1
Duyên dáng