Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gracilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾasiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự duyên dáng
danh từ
gracefulness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gracefulness
Sự duyên dáng, vẻ thanh tao
Ví dụ
También
puede
traer
gracilidad
y
sensibilidad
.
AI
1
Sự duyên dáng
1
Sự duyên dáng
1
Sự duyên dáng