grabba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc ládanh từkhông đếm được (uncountable)tobacco
- Một dạng thuốc lá thường được thêm vào cần sa trước khi hút thuốcdanh từkhông đếm được (uncountable)a form of tobacco normally added to cannabis before smoking
Họ từ (word family)
cùng gốc grabbaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung