Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grabbable
tính từ
(adjective)
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
b
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có thể nắm bắt được
tính từ
Able to be grabbed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grabbable
Dạng gốc
(base form)
more grabbable
So sánh hơn
(comparative)
most grabbable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grabbable
un
grabbable
Không thể nắm bắt được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
grab
+
-able
AI
1
Có thể nắm bắt được
1
Có thể nắm bắt được
1
Có thể nắm bắt được