Nghĩa chính
- Người sành ăn uốngtính từkhông so sánh (not comparable)Fine; of superior quality.
- Người sành ăn, người sành rượudanh từA connoisseur in eating and drinking; someone who takes their food seriously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gourmetDạng gốc (base form)
- gourmetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gourmet chef | Đầu bếp thượng hạng | |
| gourmet coffee | Cà phê hảo hạng | |
| gourmet food | Đồ ăn cao cấp | |
| gourmet meal | Bữa ăn hảo hạng | |
| gourmet restaurant | Nhà hàng cao cấp | |
| gourmet pizza | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgourmet
- từ tiếng Pháp trung đạigourmet
- từ tiếng Pháp cổgroumet“wine broker, valet in charge of wines, servant”
Ví dụ
- .Chúng ta cần đến cửa hàng tạp hóa dành cho người sành ăn để mua những nguyên liệu lạ cho công thức này.
- gourmet's . .Âm hộ lợn nái từng là món ăn khoái khẩu của người sành ăn. Nó được cho là có tác dụng kích dục.
- .Chúng tôi đã đến một nhà hàng cao cấp.
Họ từ (word family)
cùng gốc gourmet- gourmetishHơi sành ăn; tiệm cận chất lượng dành cho người sành ăntính từ
- gourmetismThói quen và thái độ của người sành ăn; yêu thích đồ ăn ngondanh từ
- gourmetlikeGiống hoặc đặc trưng của một người sành ăntính từ
- gourmaniaNhiệt tình chuẩn bị và/hoặc ăn những món ăn ngondanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha