Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gourmet
B2
tính từ
(adjective)
/ɡuɾˈme/
Nghĩa chính
1
Sành ăn
tính từ
gourmet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gourmet
Dạng gốc
(base form)
gourmet
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gourmet
Người sành ăn uống
Ví dụ
Él
es
un
gourmet
.
Anh ấy là một người sành ăn
AI
1
Sành ăn
1
Sành ăn
1
Sành ăn