Dịch

gourmand

danh từ (noun)
UK/ˈɡʊə.mənd/US/ɡɔɹˈmɑnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người bị lạm dụng trong việc tiêu thụ thực phẩm và đồ uống; một người ăn tham lam hoặc háu ăndanh từA person given to excess in the consumption of food and drink; a greedy or ravenous eater.
  2. Người đánh giá cao những món ăn ngondanh từA person who appreciates good food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gourmandDạng gốc (base form)
  2. gourmandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gourmand syndromedanh từNỗi ám ảnh mới về những món ăn ngon do chấn thương thùy trán

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigourmaunt
  2. từ tiếng Pháp cổgormant“a glutton”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • : [ ] , . […] .

AI