Nghĩa chính
- Người bị lạm dụng trong việc tiêu thụ thực phẩm và đồ uống; một người ăn tham lam hoặc háu ăndanh từA person given to excess in the consumption of food and drink; a greedy or ravenous eater.
- Người đánh giá cao những món ăn ngondanh từA person who appreciates good food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gourmandDạng gốc (base form)
- gourmandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gourmand syndromedanh từ | danh từ | Nỗi ám ảnh mới về những món ăn ngon do chấn thương thùy trán |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigourmaunt
- từ tiếng Pháp cổgormant“a glutton”
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gourmandVí dụ
- : [ ] , . […] .