Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gourmander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gourmand
danh từ
Synonym of gourmand (“greedy person”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gourmander
Dạng gốc
(base form)
gourmander
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gourmand
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gourmander
gourmander
y
Đồng nghĩa với gourmandism
danh từ
gourmander
ie
Đồng nghĩa với gourmandism
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với gourmand
1
Đồng nghĩa với gourmand
1
Đồng nghĩa với gourmand