Dịch

chowhound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thích ăn uống hoặc háu ăndanh từA foodie or glutton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chowhoundDạng gốc (base form)
  2. chowhoundsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , . […]

AI