Dịch

gourmania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiệt tình chuẩn bị và/hoặc ăn những món ăn ngondanh từkhông đếm được (uncountable)Enthusiasm for preparing and/or eating good food.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" 1970 , home-butchered .
  • , , .

AI