Dịch

gorse

danh từ (noun)
UK/ɡɔːs/US/ɡɔɹs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây kim tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An evergreen shrub, of the genus Ulex, having thorns, spiny leaves, and yellow flowers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorseDạng gốc (base form)
  2. gorsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Meynell's Gorsedanh từ riêngĐịa phương ở phía tây Leicester, Leicestershire, Anh, hiện được sử dụng làm công viên, địa điểm đi xe và đoàn lữ hành (OS lưới ref SK5403)
gorse duckChưa có nghĩa
gorse hatcherChưa có nghĩa
gorse birdChưa có nghĩa
gorse chatChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây kim tước
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigorst
  2. từ tiếng Anh cổgors
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gorst

Ví dụ

  • , . , , , .

AI