Nghĩa chính
- Cây kim tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An evergreen shrub, of the genus Ulex, having thorns, spiny leaves, and yellow flowers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorseDạng gốc (base form)
- gorsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meynell's Gorsedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở phía tây Leicester, Leicestershire, Anh, hiện được sử dụng làm công viên, địa điểm đi xe và đoàn lữ hành (OS lưới ref SK5403) |
| gorse duck | Chưa có nghĩa | |
| gorse hatcher | Chưa có nghĩa | |
| gorse bird | Chưa có nghĩa | |
| gorse chat | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc gorseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigorst
- từ tiếng Anh cổgors
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gorst
Ví dụ
- , . , , , .