Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espinillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/espiˈniʎo/
Nghĩa chính
1
Kim tước
danh từ
gorse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espinillo
Dạng gốc
(base form)
espinillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gorse
Cây kim tước
AI
1
Kim tước
1
Kim tước
1
Kim tước