Dịch

gorseland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất trên đó cây kim tước mọc lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land on which gorse grows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorselandDạng gốc (base form)
  2. gorselandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI