Dịch

whin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây cỏ sáp (Genista tinctoria)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plant woad-waxen (Genista tinctoria).
  2. Gorse; furze (Ulex spp.).chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  3. Whinstone.chưa dịchdanh từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whinDạng gốc (base form)
  2. whinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Brockley Whinsdanh từ riêngKhu vực ngoại ô ở Metropolitan Borough của South Tyneside, Tyne and Wear, Anh (OS lưới ref NZ3463)
whin bruiserChưa có nghĩa
whin sparrowChưa có nghĩa
petty whinChưa có nghĩa
needle whinChưa có nghĩa
whin thrushChưa có nghĩa
moor whinChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwhynne
  2. từ tiếng Bắc Âu cổhvein“gorse, furze”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hwainō

Ví dụ

  • […] .

AI