Nghĩa chính
- Cây cỏ sáp (Genista tinctoria)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plant woad-waxen (Genista tinctoria).
- Gorse; furze (Ulex spp.).chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- Whinstone.chưa dịchdanh từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whinDạng gốc (base form)
- whinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brockley Whinsdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở Metropolitan Borough của South Tyneside, Tyne and Wear, Anh (OS lưới ref NZ3463) |
| whin bruiser | Chưa có nghĩa | |
| whin sparrow | Chưa có nghĩa | |
| petty whin | Chưa có nghĩa | |
| needle whin | Chưa có nghĩa | |
| whin thrush | Chưa có nghĩa | |
| moor whin | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc whinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhynne
- từ tiếng Bắc Âu cổhvein“gorse, furze”
- từ tiếng German nguyên thủy*hwainō
Ví dụ
- […] .