Nghĩa chính
- Sự quan tâm thuận lợi; phê duyệt cá nhân; đối xử tử tếdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Favorable regard; personal approval; kindly treatment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in someone's good books | Được lòng ai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- "[…] [] ?'" / " , : ." / " ? ?" / " ," .
- .
- .