Dịch

good books

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quan tâm thuận lợi; phê duyệt cá nhân; đối xử tử tếdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Favorable regard; personal approval; kindly treatment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in someone's good booksĐược lòng ai

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • "[…] [] ?'" / " , : ." / " ? ?" / " ," .
  • .
  • .

AI