Dịch

good book

danh từ (noun)
UK/ˈɡʊd ˈbʊk/US/ˈɡʊd ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với những cuốn sách hay (“sự ưu ái; những ân sủng tốt lành”)danh từSynonym of good books (“favorable regard; good graces”).
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem good, bookdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see good, book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good bookDạng gốc (base form)
  2. good booksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

be someone's good bookcụm từĐược ai yêu mến

Ví dụ

  • .Đây là một cuốn sách rất hay.
  • , .Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
  • “ .” . “ ?” .

AI