Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với những cuốn sách hay (“sự ưu ái; những ân sủng tốt lành”)danh từSynonym of good books (“favorable regard; good graces”).
- Dùng theo nghĩa đen, xem good, bookdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see good, book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good bookDạng gốc (base form)
- good booksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be someone's good bookcụm từ | cụm từ | Được ai yêu mến |
Ví dụ
- .Đây là một cuốn sách rất hay.
- , .Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
- “ .” . “ ?” .