good graces
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự quan tâm thuận lợi; phê duyệt cá nhân; đối xử tử tếdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Favorable regard; personal approval; kindly treatment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- [] , , , .
- .
- mother's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha