Dịch

good graces

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quan tâm thuận lợi; phê duyệt cá nhân; đối xử tử tếdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Favorable regard; personal approval; kindly treatment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] , , , .
  • .
  • mother's .

Ngôn ngữ khác

AI