Nghĩa chính
- Thể hiện khía cạnh tiềm năng liên quan đến một khung thời gian nhất định: một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc dự định sẽ xảy ra vào thời điểm đócụm từExpresses the prospective aspect relative to a given time frame: something that will happen, or is intended, at the time, to happen.
- Dùng theo nghĩa đen, xem be, going, tocụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see be, going, to.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'm going to hell for thiscụm từ | cụm từ | Nói như một phản ứng để cười nhạo hoặc khi thực hiện một trò đùa xúc phạm |
| is it going to raincụm từ | cụm từ | Trời có sắp mưa không? |
| I'm going to be sickcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với I need to vomit |
| I'm not going to liecụm từ | cụm từ | Ngụ ý rằng người ta sẵn sàng trung thực hoặc nói sự thật |
| is this train going tocụm từ | cụm từ | Dùng để hỏi xem tàu có đi đến một địa điểm cụ thể không |
| sell my clothes, I'm going to heavencụm từ | cụm từ | Cụm từ hyperbol thể hiện sự phấn khởi |
| sure as the sun is going to come up tomorrowtrạng từ | trạng từ | Chắc chắn |
| the box they're going to bury it indanh từ | danh từ | Người hoặc sản phẩm đẩy nhanh sự lỗi thời của người hoặc sản phẩm khác |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.
- ?Có đau không?
- .Tôi sẽ không đợi.