Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
go to school
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
t
ə
ˈ
s
k
uː
l
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
t
ə
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đi học
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go to school to someone
cụm từ
cụm từ
Theo đòi ai, học hỏi ai
Xuất hiện ở từ khác
goes
kết hợp
đi học
school
kết hợp
đi học
schools
kết hợp
đi học
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
读书
dú shū
Học, đi học, học tập
上
shàng
Đi học, học
Tiếng Tây Ban Nha
escolaridad
Đi học
lectivo
Giảng dạy, trường học, đi học
escolarización
Sự đi học
AI
1
Đi học
1
Đi học
1
Đi học