Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lectivo
C1
tính từ
(adjective)
/leɡˈtibo/
Nghĩa chính
1
Giảng dạy, trường học, đi học
tính từ
teaching, school, schooling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lectivo
Dạng gốc
(base form)
lectiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lectivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lectiv
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
el
año
lectivo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
教学
jiào xué
Giảng dạy, dạy học
Tiếng Anh
teaching
Lời dạy, giáo lý
AI
1
Giảng dạy
1
Giảng dạy
1
Giảng dạy