Dịch

lectivo

C1tính từ (adjective)
/leɡˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Giảng dạy, trường học, đi họctính từteaching, school, schooling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectivoDạng gốc (base form)
  2. lectivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lectivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lectivaGiống cái (feminine)

Ví dụ

AI