Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
go for a walk
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
f
ə
ə
ˈ
w
ɔː
k
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
f
ɚ
ə
ˈ
w
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Đi dạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转
zhuǎn
Đi dạo, đi loanh quanh
Tiếng Tây Ban Nha
caminar
Đi dạo, tản bộ
andar
Đi dạo, đi lang thang
pasear
Đi dạo
Xuất hiện ở từ khác
walk
kết hợp
đi dạo
AI
1
Đi dạo
1
Đi dạo
1
Đi dạo