Dịch

go broke

UK/ˈɡəʊ ˈbɹəʊk/US/ˈɡoʊ ˈbɹoʊk/

Nghĩa chính

  1. Phá sản

Cụm từ (phrase)

get woke, go brokecụm từCác doanh nghiệp tập trung vào hoạt động xã hội để hướng tới công bằng xã hội sẽ có khả năng mất khách hàng

AI