Nghĩa chính
- Quắc mắt nhìn, trừng mắt nhìnđộng từnội động từ (intransitive)To look or stare with anger.
- Ánh mắt giận dữ hoặc cái nhìn chằm chằmdanh từAn angry glare or stare.
- Cái gì phát sáng hoặc phát ra ánh sángdanh từThat which glows or emits light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- trừng mắt nhìn ai
- .
- 45 = 1965 2000° ( 0.427 0.438).