Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nhìn trừng trừngdanh từkhông đếm được (uncountable)An intense, blinding light.
- Sự lòe loẹt, vẻ hào nhoángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Showy brilliance; gaudiness.
- Nhìn trừng trừng, lườmđộng từnội động từ (intransitive)To stare angrily.
- Nhẵn bóng, trơn lángtính từsmooth and bright or translucent; glary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glareNguyên thể (infinitive)
- glaresSố nhiều (plural)
- glaredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- glaringPhân từ I (present participle)
- more glareSo sánh hơn (comparative)
- most glareSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- glare (at sb/sth)lườm (ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angry glare | Cái nhìn giận dữ | |
| glare at someone | Nhìn trừng trừng vào ai | |
| glare of the headlights | Ánh đèn pha chói mắt | |
| icy glare | Ánh nhìn lạnh như băng | |
| reduce glare | Giảm độ chói | |
| sun glare | Ánh nắng chói chang | |
| anti-glaretính từ | tính từ | Được thiết kế để giảm độ chói từ các nguồn sáng thứ cấp |
| death glaredanh từ | danh từ | Cái nhìn chết chóc |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Cái nhìn trừng trừng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cái nhìn trừng trừng, ánh nhìn giận dữAn angry or fierce stare.
Họ từ (word family)
cùng gốc glareNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiglaren
- từ tiếng Anh cổ*glærian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*glāʀōn
Ví dụ
- khung thép đánh bóng hắt lên ánh sáng chói lòa
- , / .Quanh họ, một con sư tử rình rập với ánh mắt nảy lửa.
- một lớp băng nhẵn bóng
Xuất hiện ở từ khác
- staredễ nhầm, đồng nghĩachỉ cái nhìn trừng trừng giận dữ hoặc hầm hầm.